


| Đường kính đĩa mài (D) | ø150 mm, ø200 mm |
|---|---|
| Đường kính trục gá (d) | ø25 mm, ø40 mm, ø50 mm, ø63,5 mm |
| Loại rãnh | Hình thang, hình chữ U |
| Kích thước hạt (#) | 400#、600#、800# |
| Phôi | Kính dày 0,25T, 0,5T, 0,7T, 1,1T |
| Tốc độ quay thiết bị (r) | 2500-6000 vòng/phút |
| Tốc độ nạp (vf) | 6000-8000 mm/phút |
| Độ sâu mài (ae) | 0,15-0,3 mm |