


| Kích thước hạt (#) | Không có giá trị cụ thể được chỉ định trong tài liệu gốc |
|---|---|
| Phôi | Không có thông số kỹ thuật cụ thể được chỉ định trong tài liệu gốc |
| Tốc độ quay thiết bị (r) | 28000-60000 vòng/phút |
| Tốc độ nạp (vf) | 50-300 mm/phút |
| Độ sâu mài đơn (ae) | 0,05-0,3 mm |