


| Đường kính đĩa mài (D) | ø100 mm, ø150 mm, ø200 mm |
|---|---|
| Đường kính trục gá (d) | ø20 mm, ø50 mm, ø80 mm |
| Loại rãnh | Hình thang, hình chữ U, không rãnh |
| Kích thước hạt (#) | 400#-1200# |
| Phôi | Không được chỉ định trong tài liệu gốc |
| Tốc độ quay thiết bị (r) | 3000-8000 vòng/phút |
| Tốc độ nạp (vf) | 8000-12000 mm/phút |
| Độ sâu mài (ae) | Không được chỉ định trong tài liệu gốc |